institutionalize
institutionalize (Verb)
Nghĩa 01 · Đưa ai đó vào hoặc để ai đó sống trong một cơ sở cư trú (như viện dưỡng lão, trại tâm thần, trại cải huấn) và giữ họ ở đó dưới sự quản lý của cơ sở.
Đưa ai đó vào hoặc để ai đó sống trong một cơ sở cư trú (như viện dưỡng lão, trại tâm thần, trại cải huấn) và giữ họ ở đó dưới sự quản lý của cơ sở.
Place or keep someone in a residential institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiết lập hoặc chính thức hóa một hoạt động, tập quán hay quy tắc thành điều thông thường, quy định hoặc chuẩn mực trong một tổ chức hoặc xã hội.
Thiết lập hoặc chính thức hóa một hoạt động, tập quán hay quy tắc thành điều thông thường, quy định hoặc chuẩn mực trong một tổ chức hoặc xã hội.
Establish something typically a practice or activity as a convention or norm in an organization or culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của institutionalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | institutionalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | institutionalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | institutionalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | institutionalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | institutionalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "institutionalize" có nghĩa là quá trình đưa một ý tưởng, chương trình hoặc hoạt động vào trong các cơ cấu tổ chức chính thức, từ đó trở thành phần không thể tách rời của một tổ chức hay hệ thống. Trong tiếng Anh Anh, "institutionalise" được viết với chữ "s" thay cho chữ "z" như trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, xã hội và giáo dục, nhấn mạnh tính chính thức và sự công nhận của một hệ thống hay quy trình nào đó.