institutionalized
institutionalized (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho một việc, một tập quán hoặc một hoạt động trở thành quy ước, chuẩn mực hoặc thông lệ trong một tổ chức hay trong xã hội; thiết lập thành nề nếp chính thức.
Làm cho một việc, một tập quán hoặc một hoạt động trở thành quy ước, chuẩn mực hoặc thông lệ trong một tổ chức hay trong xã hội; thiết lập thành nề nếp chính thức.
establish something typically a practice or activity as a convention or norm in an organization or culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của institutionalized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | institutionalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | institutionalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | institutionalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | institutionalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | institutionalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "institutionalized" có nghĩa là một vấn đề hoặc hành vi đã trở thành phần không thể tách rời trong cấu trúc hoặc quy trình chính thức của tổ chức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc chấp nhận và thiết lập các điều khoản hoặc quy tắc trong một hệ thống rộng lớn. Ở Anh và Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, nhưng trong bối cảnh sử dụng, "institutionalized" thường nhấn mạnh sự cần thiết cải cách trong hệ thống xã hội ở UK, trong khi đó ở US, nó mang nghĩa nhấn mạnh tính tôn nghiêm của các quy định đã tồn tại.