Anh - Việt
instructors
Noun
instructors (Noun)
/ɪnstrˈʌktəz/
/ˈɪnˌstrəktɝz/
AI
Nghĩa 01
Một người dạy một môn học, đặc biệt là ở trường đại học hoặc cao đẳng.
A person who teaches something especially in a college or university
Ví dụ
Tại Đại học California, Los Angeles, giảng viên dạy đạo đức truyền thông xã hội cho 80 sinh viên mỗi học kỳ.At UCLA, instructors teach social media ethics to 80 students each semester.
Một số giáo viên không thảo luận về bất bình đẳng xã hội trong các lớp luyện nói IELTS.Some instructors do not discuss social inequality during IELTS speaking classes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cá nhân hướng dẫn hoặc giám sát việc đào tạo cho người khác.
An individual who directs or supervises the training of others
Ví dụ
Các hướng dẫn viên cộng đồng hướng dẫn thanh thiếu niên trong chương trình kỹ năng xã hội cuối tuần ở Toronto.Community instructors guide teenagers in Toronto's weekend social skills program.
Các giảng viên địa phương không giám sát khóa đào tạo truyền thông xã hội của Maya tại trường.Local instructors do not supervise Maya's social media training at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một người cung cấp chỉ dẫn hoặc hướng dẫn trong một lĩnh vực cụ thể
A person who provides instruction or guidance in a specific area
Ví dụ
Tại UCLA, các giảng viên dạy kỹ năng xã hội cho 30 thiếu niên mỗi tuần.At UCLA, instructors teach social skills to 30 teenagers each week.
Khảo sát năm 2024 cho thấy một số người hướng dẫn không hướng dẫn học sinh nhút nhát.The 2024 survey found that some instructors did not guide shy students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa