Bản dịch của từ Insulating from sunlight trong tiếng Việt

Insulating from sunlight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insulating from sunlight(Phrase)

ˈɪnsjʊlˌeɪtɪŋ frˈɒm sˈʌnlaɪt
ˈɪnsəˌɫeɪtɪŋ ˈfrɑm ˈsənˌɫaɪt
01

Tạo ra một rào cản chống lại sức nóng và ánh sáng chói chang của ánh nắng mặt trời.

Providing a barrier against the heat and brightness of sunlight

Ví dụ
02

Ngăn chặn ánh sáng mặt trời chiếu vào một khu vực hoặc vật thể cụ thể.

Preventing the transmission of sunlight to a particular area or object

Ví dụ
03

Được sử dụng để mô tả các loại vật liệu hoặc phương pháp nhằm giảm thiểu sự tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

Used to describe materials or methods aimed at reducing sunlight exposure

Ví dụ