Bản dịch của từ Interactive educational tool trong tiếng Việt

Interactive educational tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interactive educational tool(Noun)

ˌɪntərˈæktɪv ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl tˈuːl
ˌɪntɝˈæktɪv ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ ˈtuɫ
01

Một công cụ được thiết kế để thu hút người dùng thông qua sự tương tác, thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục.

A tool designed to engage users through interaction often used in educational settings

Ví dụ
02

Một nguồn tài liệu giáo dục cho phép người dùng tham gia và phản hồi.

An educational resource that allows for user participation and feedback

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc phần mềm cho phép trải nghiệm học tập thực hành.

A device or software that enables handson learning experiences

Ví dụ