intercalate
intercalate (Verb)
Nghĩa 01 · Chèn vào giữa các lớp của một cấu trúc, thường là giữa các lớp tinh thể trong đá hoặc vật liệu, tức là đặt một vật chất vào kẽ giữa các lớp hiện có.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chèn thêm một khoảng thời gian bổ sung (ví dụ: một ngày hoặc một tháng) vào lịch để điều chỉnh sự khác biệt giữa năm lịch và năm thiên văn.
Chèn thêm một khoảng thời gian bổ sung (ví dụ: một ngày hoặc một tháng) vào lịch để điều chỉnh sự khác biệt giữa năm lịch và năm thiên văn.
Insert an intercalary period in a calendar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intercalate" được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học, để chỉ việc xen kẽ các thành phần, chủ yếu là trong cấu trúc của DNA hoặc trong quy trình bổ sung dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số tình huống nhất định, cách dùng trong văn cảnh có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.