Bản dịch của từ Interfering effort trong tiếng Việt

Interfering effort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interfering effort(Phrase)

ˈɪntəfərɪŋ ˈɛfət
ˈɪntɝˌfɪrɪŋ ˈɛfɝt
01

Một nỗ lực hay cố gắng trong một tình huống gây cản trở hoặc gián đoạn.

An attempt or exertion made in a situation that interrupts or obstructs

Ví dụ
02

Một nỗ lực chung để can thiệp hoặc ảnh hưởng đến kết quả.

A concerted attempt to intervene or affect an outcome

Ví dụ
03

Hành động cản trở hoặc gây khó khăn trong một quá trình hoặc hoạt động.

The act of hindering or causing difficulties in a process or activity

Ví dụ