Anh - Việt

Bản dịch của từ Intermediaries trong tiếng Việt

intermediaries

Noun

intermediaries (Noun)

/ˌɪntəmˈiːdiəriz/
/ˌɪntɝˈmidiˌɛriz/
AI

Nghĩa 01

Người hòa giải giúp giải quyết những khác biệt giữa hai bên

Mediators who help resolve differences between two parties

Ví dụ
Năm 2023, các bên trung gian của Liên Hợp Quốc giúp Kenya và Somalia giải quyết bất đồng.UN intermediaries helped Kenya and Somalia resolve differences in 2023.
Các bên trung gian địa phương không giải quyết được tranh chấp giữa hai nhóm sinh viên.Local intermediaries did not resolve the dispute between two student groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cá nhân hoặc tổ chức đóng vai trò là cầu nối giữa các bên để tạo điều kiện thuận lợi cho một thỏa thuận hoặc giao dịch

Persons or organizations that act as a link between parties to facilitate an agreement or transaction

Ví dụ
Năm 2024, các lãnh đạo cộng đồng ở Hà Nội làm trung gian giữa cư dân và quan chức.In 2024, Hanoi community leaders were intermediaries between residents and officials.
Tại trường của Mai, giáo viên không phải là bên trung gian giữa phụ huynh và học sinh.At Mai's school, teachers were not intermediaries between parents and students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Các đại lý đàm phán hoặc sắp xếp kinh doanh thay mặt cho người khác

Agents who negotiate or arrange business on behalf of others

Ví dụ
Trong các doanh nghiệp xã hội, người trung gian kết nối nghệ sĩ nông thôn với người mua ở Hà Nội.At social enterprises, intermediaries connect rural artists with buyers in Hanoi.
Không có những người trung gian đáng tin cậy, tổ chức từ thiện của Maria không thể sắp xếp hợp đồng công bằng cho người lao động địa phương.Without trusted intermediaries, Maria's charity cannot arrange fair contracts for local workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh