Bản dịch của từ Internal accounting trong tiếng Việt

Internal accounting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal accounting(Phrase)

ˈɪntənəl ɐkˈaʊntɪŋ
ˌɪnˈtɝnəɫ əˈkaʊntɪŋ
01

Một hệ thống được các tổ chức sử dụng để lưu giữ hồ sơ về các hoạt động tài chính của họ cho mục đích nội bộ.

A system used by entities to maintain records of their financial activities for internal purposes

Ví dụ
02

Việc lập báo cáo tài chính nội bộ để phục vụ cho việc ra quyết định và xây dựng chiến lược.

The practice of preparing internal financial reports for decisionmaking and strategy

Ví dụ
03

Quá trình theo dõi và quản lý các giao dịch tài chính trong một tổ chức.

The process of tracking and managing financial transactions within an organization

Ví dụ