Bản dịch của từ Internal structure trong tiếng Việt

Internal structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal structure(Noun)

ˌɪntɝˈnəl stɹˈʌktʃɚ
ˌɪntɝˈnəl stɹˈʌktʃɚ
01

Cách bố trí vật liệu trong một tòa nhà hoặc một vật thể riêng biệt, ảnh hưởng đến độ ổn định hoặc chức năng của nó.

The arrangement of materials within a building or a single object affects its stability or functionality.

材料在建筑物或单一物体中的布局直接关系到它的稳定性和功能性。

Ví dụ
02

Nền tảng hoặc sự hỗ trợ cơ bản của một thực thể vật lý hoặc trừu tượng.

A basic framework or support for a physical entity or concept.

这是一个物理实体或概念的基本框架或支撑结构。

Ví dụ
03

Sự sắp xếp hoặc tổ chức các thành phần trong một hệ thống hoặc một đối tượng.

The arrangement or organization of components inside a system or object.

这是指系统或物体内部各组成部分的布局或组织结构。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh