Anh - Việt

Bản dịch của từ Internal structure trong tiếng Việt

internal structure

Noun

internal structure (Noun)

/ˌɪntɝˈnəl stɹˈʌktʃɚ/
/ˌɪntɝˈnəl stɹˈʌktʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Sự sắp xếp hoặc tổ chức của các thành phần bên trong một hệ thống hoặc vật thể.

The arrangement or organization of components within a system or an object.

Ví dụ
Cấu trúc nội bộ của cộng đồng ảnh hưởng lớn đến các tương tác xã hội.The internal structure of the community affects its social interactions significantly.
Cấu trúc nội bộ của tổ chức không rõ ràng với các thành viên.The internal structure of the organization is not very clear to members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khung hoặc hỗ trợ cơ bản của một thực thể vật lý hoặc khái niệm.

The framework or underlying support of a physical or conceptual entity.

Ví dụ
Cấu trúc nội bộ của xã hội ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển.The internal structure of society affects its overall stability and growth.
Cấu trúc nội bộ của nhiều cộng đồng thường không được hiểu rõ.The internal structure of many communities is often not well understood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự sắp xếp của các vật liệu trong một tòa nhà hoặc vật thể đơn lẻ, ảnh hưởng đến tính ổn định hoặc chức năng của nó.

The arrangement of materials in a building or singular object, affecting its stability or function.

Ví dụ
Cấu trúc bên trong của trung tâm cộng đồng hỗ trợ nhiều hoạt động xã hội.The internal structure of the community center supports various social activities.
Cấu trúc bên trong của tòa nhà này không phù hợp cho các buổi tụ họp lớn.The internal structure of this building does not accommodate large gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh