Bản dịch của từ Internal structure trong tiếng Việt
Internal structure

Internal structure(Noun)
Cách bố trí vật liệu trong một tòa nhà hoặc một vật thể riêng biệt, ảnh hưởng đến độ ổn định hoặc chức năng của nó.
The arrangement of materials within a building or a single object affects its stability or functionality.
材料在建筑物或单一物体中的布局直接关系到它的稳定性和功能性。
Sự sắp xếp hoặc tổ chức các thành phần trong một hệ thống hoặc một đối tượng.
The arrangement or organization of components inside a system or object.
这是指系统或物体内部各组成部分的布局或组织结构。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cấu trúc nội tại (internal structure) đề cập đến cách mà các thành phần bên trong một hệ thống, đối tượng hoặc tổ chức được sắp xếp và tương tác với nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, sinh học và nghiên cứu xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm, ví dụ cách nhấn âm có thể khác biệt giữa hai phương ngữ.
Cấu trúc nội tại (internal structure) đề cập đến cách mà các thành phần bên trong một hệ thống, đối tượng hoặc tổ chức được sắp xếp và tương tác với nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, sinh học và nghiên cứu xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm, ví dụ cách nhấn âm có thể khác biệt giữa hai phương ngữ.
