internal structure
internal structure (Noun)
Nghĩa 01
Sự sắp xếp hoặc tổ chức của các thành phần bên trong một hệ thống hoặc vật thể.
The arrangement or organization of components within a system or an object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khung hoặc hỗ trợ cơ bản của một thực thể vật lý hoặc khái niệm.
The framework or underlying support of a physical or conceptual entity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cấu trúc nội tại (internal structure) đề cập đến cách mà các thành phần bên trong một hệ thống, đối tượng hoặc tổ chức được sắp xếp và tương tác với nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, sinh học và nghiên cứu xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm, ví dụ cách nhấn âm có thể khác biệt giữa hai phương ngữ.