Bản dịch của từ International bank account number trong tiếng Việt

International bank account number

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International bank account number(Phrase)

ˌɪntənˈeɪʃənəl bˈæŋk ɐkˈaʊnt nˈʌmbɐ
ˌɪntɝˈneɪʃənəɫ ˈbæŋk ˈeɪˈkaʊnt ˈnəmbɝ
01

Một định danh duy nhất cho các tài khoản ngân hàng được sử dụng trên toàn cầu để thuận tiện cho các giao dịch xuyên biên giới.

A unique identifier for bank accounts that is used internationally to facilitate crossborder transactions

银行账户的全球唯一识别码,用于跨境交易的国际识别标志

Ví dụ
02

Được sử dụng để đảm bảo rằng các khoản thanh toán quốc tế được chuyển đến đúng tài khoản.

Used to ensure that international payments are directed to the correct account

用于确保国际支付汇入正确的账户

Ví dụ
03

Nó bao gồm một định dạng cụ thể, bao gồm mã quốc gia, số kiểm tra, mã ngân hàng và số tài khoản.

It consists of a specific format that includes a country code check digits bank code and account number

它由一种特定的格式组成,其中包括国家代码、校验位、银行代码和账户号码。

Ví dụ