Bản dịch của từ International community trong tiếng Việt

International community

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International community(Noun)

ˌɪntɚnˈæʃənəl kəmjˈunəti
ˌɪntɚnˈæʃənəl kəmjˈunəti
01

Một nhóm các quốc gia hoặc tổ chức có chung lợi ích và mục tiêu, đặc biệt trong bối cảnh chính trị toàn cầu.

A group of countries or organizations with shared interests and objectives, especially in the context of global politics.

一群拥有共同利益和目标的国家或组织,特别是在全球政治背景下,形成联盟或合作关系。

Ví dụ
02

Nhóm tập thể gồm các cá nhân và cộng đồng trên khắp thế giới tham gia vào các quá trình ra quyết định toàn cầu.

Groups of individuals and communities worldwide participate in global decision-making processes.

这是全球范围内参与决策过程的个人和社区的整体集体。

Ví dụ
03

Một khái niệm dùng để diễn tả cảm giác trách nhiệm chung và sự hợp tác giữa các dân tộc trên toàn thế giới về các vấn đề toàn cầu.

This is a concept used to describe the shared sense of responsibility and cooperation among the world's populations on global issues.

这是用来描述全球各国人民在应对全球性问题时共同承担责任与合作精神的理念。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh