Bản dịch của từ International consortium trong tiếng Việt

International consortium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International consortium(Noun)

ˌɪntənˈeɪʃənəl kənsˈɔːʃəm
ˌɪntɝˈneɪʃənəɫ kənˈsɔrʃəm
01

Một thỏa thuận giữa các doanh nghiệp để hợp tác chung một dự án cụ thể thường liên quan đến nghiên cứu và phát triển.

A typical partnership between companies for a specific project usually involves research and development.

商业合作协议,旨在联手开展某个特定项目,通常涉及研发工作。

Ví dụ
02

Một nhóm các công ty hợp tác với nhau nhằm đạt được mục tiêu chung như thúc đẩy sáng tạo hoặc mở rộng thị trường

A group of companies working together to achieve common goals, such as innovation or market growth.

一群合作的公司,旨在实现共同的目标,比如推动创新或开拓市场。

Ví dụ
03

Một liên minh hợp tác của một số tổ chức, thường hướng đến một dự án hoặc mục đích cụ thể, có thể bao gồm chính phủ, doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác.

A cooperative alliance between multiple entities, often formed for a specific project or purpose, can include government, businesses, or organizations.

一个由多个实体合作组成的联盟,通常为了特定的项目或目的,包括政府、企业或其他组织

Ví dụ