Bản dịch của từ Interpersonal skills trong tiếng Việt
Interpersonal skills

Interpersonal skills(Noun)
Khả năng giao tiếp hiệu quả với người khác.
These are skills used to interact effectively with others.
与他人有效沟通的能力
Phạm vi các kỹ năng cần thiết để giao tiếp và tương tác trong các tình huống xã hội.
The scope of skills needed for communication and interaction in social situations.
在社会交往中所需的沟通与互动技巧范围。
Kỹ năng giúp xây dựng các mối quan hệ tích cực và làm việc nhóm thành công.
Skills that help build positive relationships and foster successful teamwork.
沟通技巧有助于建立积极的人际关系 and 在团队合作中取得成功。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân (interpersonal skills) đề cập đến khả năng tương tác hiệu quả với người khác, bao gồm khả năng lắng nghe, thuyết phục, và xử lý xung đột. Các kỹ năng này cực kỳ quan trọng trong môi trường làm việc và trong các mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về cụm từ này, mặc dù một số thuật ngữ có thể được ưa chuộng hơn tại từng khu vực. Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân được xem là một yếu tố cốt lõi của sự thành công trong cả công việc và cuộc sống cá nhân.
Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân (interpersonal skills) đề cập đến khả năng tương tác hiệu quả với người khác, bao gồm khả năng lắng nghe, thuyết phục, và xử lý xung đột. Các kỹ năng này cực kỳ quan trọng trong môi trường làm việc và trong các mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về cụm từ này, mặc dù một số thuật ngữ có thể được ưa chuộng hơn tại từng khu vực. Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân được xem là một yếu tố cốt lõi của sự thành công trong cả công việc và cuộc sống cá nhân.
