Anh - Việt

Bản dịch của từ Interrange differential trong tiếng Việt

interrange differential

Noun

interrange differential (Noun)

/ɨntɚˈɑndʒ dˌɪfɚˈɛnʃəl/
/ɨntɚˈɑndʒ dˌɪfɚˈɛnʃəl/
AI

Nghĩa 01

Một biện pháp hoặc thông số về sự khác biệt giữa các phạm vi trong một hệ thống nhất định.

A measure or specification of the differences between ranges in a particular system.

Ví dụ
Sự khác biệt giữa các khoảng thu nhập ảnh hưởng đến tầng lớp xã hội ở New York.The interrange differential in income affects social class divisions in New York.
Báo cáo không thể hiện rõ sự khác biệt giữa các mức độ giáo dục.The report does not show the interrange differential in education levels clearly.

Nghĩa 02

Một thuật ngữ được sử dụng trong viễn thông để mô tả sự biến đổi trong cường độ hoặc chất lượng tín hiệu giữa các phạm vi truyền khác nhau.

A term used in telecommunications to describe the variation in signal strength or quality between different transmission ranges.

Ví dụ
Sự khác biệt khoảng cách ảnh hưởng lớn đến cuộc gọi điện thoại ở vùng nông thôn.The interrange differential affects phone calls in rural areas significantly.
Sự khác biệt khoảng cách không phải lúc nào cũng rõ ràng trong mạng điện thoại thành phố.The interrange differential is not always clear in urban phone networks.

Nghĩa 03

Một khái niệm trong thống kê hoặc phân tích dữ liệu phản ánh sự khác biệt được quan sát giữa các phạm vi giá trị dữ liệu khác nhau.

A concept in statistics or data analysis reflecting the differences observed across different ranges of data values.

Ví dụ
Các nhà xã hội học nghiên cứu sự khác biệt giao thoa giữa các nhóm tuổi.Sociologists study interrange differentials among age groups.
Hiện tượng xã hội này không có sự khác biệt giao thoa rõ ràng.This social phenomenon has no clear interrange differential.