Bản dịch của từ Intimate part trong tiếng Việt
Intimate part

Intimate part(Noun)
Một mối quan hệ gắn bó hoặc liên kết chặt chẽ giữa mọi người.
A close relationship or connection between people.
人们之间的亲密关系或联系
Một phần thiết yếu hoặc cốt lõi của một cái gì đó.
A part of something is essential or fundamental.
某事物的核心部分或基本要素
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "intimate part" thường được sử dụng để chỉ các bộ phận nhạy cảm hoặc riêng tư của cơ thể người, thường liên quan đến sinh dục hoặc khu vực xung quanh. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, từ "private parts" cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại cả hai phiên bản. Trong ngữ cảnh chính thức, "intimate" có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự gần gũi, tình cảm, song khi nói về "intimate parts", nó chỉ nhấn mạnh vào tính riêng tư và nhạy cảm của các bộ phận này.
Thuật ngữ "intimate part" thường được sử dụng để chỉ các bộ phận nhạy cảm hoặc riêng tư của cơ thể người, thường liên quan đến sinh dục hoặc khu vực xung quanh. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, từ "private parts" cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại cả hai phiên bản. Trong ngữ cảnh chính thức, "intimate" có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự gần gũi, tình cảm, song khi nói về "intimate parts", nó chỉ nhấn mạnh vào tính riêng tư và nhạy cảm của các bộ phận này.
