Bản dịch của từ Intrinsic reward trong tiếng Việt

Intrinsic reward

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intrinsic reward(Noun)

ˌɪntɹˈɪnsɨk ɹɨwˈɔɹd
ˌɪntɹˈɪnsɨk ɹɨwˈɔɹd
01

Một loại phần thưởng xuất phát từ bên trong con người, chứ không phải từ các yếu tố bên ngoài.

It's a kind of reward that comes from within a person, not from external factors.

这是一种来自内心的奖赏,而非外部因素所能给予的。

Ví dụ
02

Sự hài lòng hoặc cảm giác thành tựu được hưởng thụ vì chính nó.

A sense of satisfaction or achievement that's savored for its own sake.

享受纯粹满足感或成就感的愉悦,不以任何外在回报为依归。

Ví dụ
03

Cảm xúc tích cực hoặc sự hài lòng cá nhân khi hoàn thành một công việc hoặc hoạt động nào đó.

Positive emotions or personal satisfaction come from completing a task or activity.

正面情绪或个人满足感来自于完成一项任务或活动的过程。

Ví dụ