Anh - Việt

Bản dịch của từ Introducer trong tiếng Việt

introducer

NounVerb

introducer (Noun)

/ˈɪntɹədˌusɚ/
/ˈɪntɹədˌusɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật giới thiệu một điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng (ví dụ: người giới thiệu một diễn giả, người giới thiệu một sản phẩm, hoặc thiết bị dùng để giới thiệu).

Người hoặc vật giới thiệu một điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng (ví dụ: người giới thiệu một diễn giả, người giới thiệu một sản phẩm, hoặc thiết bị dùng để giới thiệu).

a person or thing that introduces something especially in a formal context.

Ví dụ
Người giới thiệu tại sự kiện chào đón khách mời một cách ấm áp.The introducer at the event welcomed the guests warmly.
Cô ấy không phải là người giới thiệu, vì vậy cô ấy không nói trước.She was not the introducer, so she didn't speak first.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

introducer (Verb)

/ˈɪntɹədˌusɚ/
/ˈɪntɹədˌusɚ/
AI

Nghĩa 01 · (động từ) giới thiệu, trình bày ai đó hoặc một ý tưởng trước một nhóm người; nói tên, chức vụ hoặc nêu sơ lược để người khác biết và làm quen.

(động từ) giới thiệu, trình bày ai đó hoặc một ý tưởng trước một nhóm người; nói tên, chức vụ hoặc nêu sơ lược để người khác biết và làm quen.

to present or announce something especially introducing a person or idea to a group.

Ví dụ
Cô ấy sẽ giới thiệu diễn giả khách mời tại hội nghị.She will introducer the guest speaker at the conference.
Anh ấy không giới thiệu người bạn mới của mình cho nhóm.He did not introducer his new friend to the group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh