Bản dịch của từ Inventory of inclusions trong tiếng Việt

Inventory of inclusions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inventory of inclusions(Noun)

ɪnvˈɛntərˌi ˈɒf ɪnklˈuːʒənz
ˌɪnˈvɛntɝi ˈɑf ˌɪnˈkɫuʒənz
01

Hành động được bao gồm hoặc trạng thái của việc được bao gồm

The act of including or the state of being included

Ví dụ
02

Danh sách hoặc hồ sơ đầy đủ về các mục thường được sử dụng để kế toán hoặc tham khảo.

A comprehensive list or record of items often used for accounting or reference

Ví dụ
03

Một danh sách chi tiết các mục hoặc tài sản được bao gồm trong một bộ sưu tập hoặc nhóm.

A detailed list of items or properties included in a collection or group

Ví dụ