inverter
inverter (Noun)
Nghĩa 01 · Thiết bị (hoặc bộ biến đổi) chuyển dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC), thường dùng để cấp nguồn cho thiết bị điện khi chỉ có nguồn DC (ví dụ từ ắc quy hoặc pin mặt trời).
Thiết bị (hoặc bộ biến đổi) chuyển dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC), thường dùng để cấp nguồn cho thiết bị điện khi chỉ có nguồn DC (ví dụ từ ắc quy hoặc pin mặt trời).
An apparatus which converts direct current into alternating current.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiết bị (hoặc mạch) chuyển đổi một trong hai giá trị nhị phân hoặc tín hiệu sang giá trị/ngược lại (ví dụ: đổi 0 thành 1 và 1 thành 0).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Inverter là một thiết bị điện tử có chức năng chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC). Thiết bị này thường được sử dụng trong các hệ thống năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời hoặc gió để cung cấp điện cho các thiết bị tiêu thụ. Không có khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ cho từ "inverter", tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể dùng từ này để chỉ rộng rãi hơn về các thiết bị chuyển đổi điện năng.