Bản dịch của từ Inversion trong tiếng Việt
Inversion

Inversion(Noun)
Hiện tượng nhiệt độ không giảm theo độ cao (trong khí quyển) hoặc không giảm theo độ sâu (trong nước) như thông thường, mà thay vào đó là tăng hoặc giữ ấm hơn so với lớp phía trên; ví dụ: ở khí quyển, lớp không khí cao hơn lại ấm hơn lớp phía dưới (đảo nhiệt).
A reversal of the normal decrease of air temperature with altitude or of water temperature with depth.
温度逆转
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ này ở ngữ cảnh cũ có nghĩa là 'đồng tính luyến ái' — tức là sự hấp dẫn hoặc quan hệ tình dục giữa những người cùng giới tính.
同性恋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình tìm một đại lượng (hoặc một hàm) sao cho khi nhân (hoặc kết hợp theo phép toán xác định) với đại lượng đã cho sẽ được kết quả là phần tử đơn vị (identity). Nói cách khác, tìm phần nghịch đảo khiến tích của hai thứ đó cho ra '1' hoặc phần tử trung tính của phép toán.
The process of finding a quantity function etc from a given one such that the product of the two under a particular operation is the identity.
逆运算
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc việc một công ty đa quốc gia chuyển địa chỉ pháp lý (đăng ký trụ sở) sang một nơi khác có mức thuế thấp hơn để giảm số thuế phải nộp.
The action or practice of relocating a multinational companys legal residence to a jurisdiction where taxes are levied at a lower rate.
跨国公司迁移注册地以降低税负的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inversion" có nghĩa là sự đảo ngược thứ tự hoặc vị trí của một điều gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ pháp, toán học hoặc vật lý. Trong ngữ pháp, "inversion" đề cập đến việc thay đổi thứ tự chủ ngữ và động từ để tạo ra cấu trúc câu đặc biệt, như trong câu hỏi. Ở Anh và Mỹ, "inversion" được sử dụng tương tự trong các lĩnh vực học thuật, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "inversion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inversionem", có nghĩa là "hành động đảo ngược". Xuất phát từ động từ "invertere" (đảo ngược), từ này mang ý nghĩa nhấn mạnh sự thay đổi vị trí hoặc thứ tự. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và toán học, "inversion" chỉ việc thay đổi vị trí của các thành phần trong một cấu trúc, phản ánh sự linh hoạt trong cách thể hiện và cấu tạo thông tin. Sự phát triển ý nghĩa này từ gốc Latin đến nay vẫn giữ nguyên sự liên quan đến các khía cạnh đảo ngược và ly tâm.
Từ "inversion" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà thuật ngữ này thường liên quan đến ngữ pháp và cấu trúc câu. Trong phần Viết và Nói, "inversion" cũng có thể được nhắc đến khi thảo luận về các hiện tượng ngôn ngữ hoặc phong cách viết. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và toán học, nơi nó miêu tả sự thay đổi vị trí hoặc thứ tự của các yếu tố trong một hệ thống.
Họ từ
Từ "inversion" có nghĩa là sự đảo ngược thứ tự hoặc vị trí của một điều gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ pháp, toán học hoặc vật lý. Trong ngữ pháp, "inversion" đề cập đến việc thay đổi thứ tự chủ ngữ và động từ để tạo ra cấu trúc câu đặc biệt, như trong câu hỏi. Ở Anh và Mỹ, "inversion" được sử dụng tương tự trong các lĩnh vực học thuật, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "inversion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inversionem", có nghĩa là "hành động đảo ngược". Xuất phát từ động từ "invertere" (đảo ngược), từ này mang ý nghĩa nhấn mạnh sự thay đổi vị trí hoặc thứ tự. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và toán học, "inversion" chỉ việc thay đổi vị trí của các thành phần trong một cấu trúc, phản ánh sự linh hoạt trong cách thể hiện và cấu tạo thông tin. Sự phát triển ý nghĩa này từ gốc Latin đến nay vẫn giữ nguyên sự liên quan đến các khía cạnh đảo ngược và ly tâm.
Từ "inversion" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà thuật ngữ này thường liên quan đến ngữ pháp và cấu trúc câu. Trong phần Viết và Nói, "inversion" cũng có thể được nhắc đến khi thảo luận về các hiện tượng ngôn ngữ hoặc phong cách viết. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và toán học, nơi nó miêu tả sự thay đổi vị trí hoặc thứ tự của các yếu tố trong một hệ thống.
