Bản dịch của từ Investment property trong tiếng Việt
Investment property

Investment property(Noun)
Một bất động sản không dành cho mục đích cá nhân mà dùng để tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận.
This is an asset not meant for personal use but rather for generating income or profit.
这指的是那些主要用来创收或盈利,而非个人使用的资产。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Investment property" được định nghĩa là tài sản bất động sản được mua với mục đích tạo ra lợi nhuận từ việc cho thuê hoặc tăng giá trị vốn. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy sự nhấn mạnh vào việc cho thuê dài hạn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến khả năng sinh lời từ đầu tư.
Thuật ngữ "investment property" bao gồm hai từ: "investment" và "property". "Investment" có nguồn gốc từ động từ Latin "investire", nghĩa là "mặc áo" hoặc "đặt vào". Từ này biểu thị hành động phân bổ tài nguyên cho một mục tiêu sinh lợi. "Property" đến từ từ Latin "proprietas", có nghĩa là "sự sở hữu". Sự kết hợp của hai khái niệm này thể hiện tài sản được mua với mục đích tạo ra thu nhập hoặc gia tăng giá trị theo thời gian, phản ánh bản chất đầu tư trong lĩnh vực bất động sản hiện đại.
Thuật ngữ "investment property" thường được sử dụng với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến kinh tế, tài chính và quản lý bất động sản. Trong bối cảnh IELTS, nó có thể xuất hiện trong các bài đọc và viết liên quan đến đầu tư và phát triển kinh tế. Ngoài ra, "investment property" cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống liên quan đến việc mua bán và cho thuê bất động sản nhằm sinh lợi nhuận.
"Investment property" được định nghĩa là tài sản bất động sản được mua với mục đích tạo ra lợi nhuận từ việc cho thuê hoặc tăng giá trị vốn. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy sự nhấn mạnh vào việc cho thuê dài hạn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến khả năng sinh lời từ đầu tư.
Thuật ngữ "investment property" bao gồm hai từ: "investment" và "property". "Investment" có nguồn gốc từ động từ Latin "investire", nghĩa là "mặc áo" hoặc "đặt vào". Từ này biểu thị hành động phân bổ tài nguyên cho một mục tiêu sinh lợi. "Property" đến từ từ Latin "proprietas", có nghĩa là "sự sở hữu". Sự kết hợp của hai khái niệm này thể hiện tài sản được mua với mục đích tạo ra thu nhập hoặc gia tăng giá trị theo thời gian, phản ánh bản chất đầu tư trong lĩnh vực bất động sản hiện đại.
Thuật ngữ "investment property" thường được sử dụng với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến kinh tế, tài chính và quản lý bất động sản. Trong bối cảnh IELTS, nó có thể xuất hiện trong các bài đọc và viết liên quan đến đầu tư và phát triển kinh tế. Ngoài ra, "investment property" cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống liên quan đến việc mua bán và cho thuê bất động sản nhằm sinh lợi nhuận.
