Bản dịch của từ Involved introduction trong tiếng Việt

Involved introduction

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Involved introduction(Noun)

ɪnvˈɒlvd ˌɪntrədˈʌkʃən
ˌɪnˈvɑɫvd ˌɪntrəˈdəkʃən
01

Một lời giải thích sơ bộ hoặc thông tin nền

A brief explanation or background information

一个初步的解释或基本背景信息

Ví dụ
02

Hành động giới thiệu hoặc được giới thiệu, đặc biệt trong các dịp xã giao hoặc chính thức.

The act of introducing oneself or being introduced, especially in social or formal settings

在社交或正式场合中的介绍行为,或被介绍的情境

Ví dụ
03

Một đoạn viết giải thích về một chủ đề hoặc cung cấp bối cảnh

A paragraph explaining a topic or providing context

一篇说明某个主题或提供背景的文章

Ví dụ

Involved introduction(Adjective)

ɪnvˈɒlvd ˌɪntrədˈʌkʃən
ˌɪnˈvɑɫvd ˌɪntrəˈdəkʃən
01

Tham gia vào việc gì đó

A brief explanation or basic information

参与某事

Ví dụ
02

Phức tạp và rối rắm về bản chất

A piece of writing that explains a topic or provides background information

一篇用來解釋某個主題或提供背景的文章

Ví dụ
03

Tham gia tích cực hoặc gắn bó với điều gì đó

Making an introduction or being introduced, especially in social or formal settings

介绍或被介绍的行为,尤其在社交场合或正式场合中

Ví dụ