Bản dịch của từ Inward-facing trong tiếng Việt
Inward-facing
Adjective

Inward-facing(Adjective)
ɪnwˈɔːdfeɪsɪŋ
ˈɪnwɝdˈfeɪsɪŋ
01
Hướng vào phía bên trong.
Facing towards the inside oriented inward
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi sự khao khát tìm hiểu nội tâm hoặc suy ngẫm sâu sắc.
Referring to or characterized by a desire for introspection or inner reflection
Ví dụ
