Anh - Việt

Bản dịch của từ Ironist trong tiếng Việt

ironist

VerbNoun

ironist (Verb)

/ˈaɪɹənɪst/
/ˈaɪɹənɪst/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “ironize” (hoặc “ironise”), nghĩa là đang mỉa mai hoặc chế giễu bằng cách nói điều ngược lại với ý thật để châm biếm.

Present participle of ironize.

Ví dụ
Nghệ sĩ hài đã châm biếm các vấn đề xã hội trong buổi biểu diễn tối qua.The comedian ironist highlighted social issues during her performance last night.
Người châm biếm không chế nhạo các chủ đề nghiêm túc trong bài phát biểu.The ironist did not make fun of serious topics in her speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ironist (Noun)

/ˈaɪɹənɪst/
/ˈaɪɹənɪst/
AI

Nghĩa 01

Người dùng lối nói mỉa mai hoặc châm biếm trong lời nói hoặc văn viết; người hay nói ngược nghĩa để tạo ý châm chọc, trào phúng.

People who employ irony in speech or writing.

Ví dụ
John là một người sử dụng sự mỉa mai để phê bình xã hội qua bài viết.John is an ironist who critiques society through his sarcastic articles.
Nhiều người sử dụng sự mỉa mai không coi trọng các vấn đề xã hội, điều này có thể gây hiểu lầm cho độc giả.Many ironists do not take social issues seriously, which can mislead readers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh