ironical
ironical (Adjective)
Nghĩa 01 · (cổ) giả vờ không biết hoặc thiếu hiểu biết; thể hiện lối mỉa mai kiểu Socrates
(cổ) giả vờ không biết hoặc thiếu hiểu biết; thể hiện lối mỉa mai kiểu Socrates
(obsolete) Feigning ignorance; simulating lack of instruction or knowledge; exhibiting Socratic irony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diễn tả thái độ mỉa mai, châm biếm; nói chuyện bằng cách dùng lời lẽ trái ngược hoặc giễu cợt để nhấn mạnh ý hoặc chế giễu ai/cái gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Miêu tả điều gì đó mang tính mỉa mai hoặc châm biếm — tức là có sự trái ngược giữa vẻ bề ngoài và ý nghĩa thực, hoặc nêu lên sự trớ trêu khiến người nghe/cảm nhận thấy nghịch lý hài hước hoặc cay đắng.
Miêu tả điều gì đó mang tính mỉa mai hoặc châm biếm — tức là có sự trái ngược giữa vẻ bề ngoài và ý nghĩa thực, hoặc nêu lên sự trớ trêu khiến người nghe/cảm nhận thấy nghịch lý hài hước hoặc cay đắng.
Characterized by or constituting (any kind of) irony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ironical" có nghĩa là mang tính châm biếm hoặc mỉa mai, thường được dùng để mô tả một tình huống mà sự thật trái ngược với những gì được mong đợi. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ "ironic" thường được ưa chuộng hơn. "Ironical" ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói, nhưng vẫn chấp nhận được. Cả hai hình thức đều diễn tả sự tương phản giữa lý tưởng và thực tế một cách tinh quái.