Bản dịch của từ Ironical trong tiếng Việt

Ironical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ironical(Adjective)

ɑɪɹˈɑnɪkl̩
ɑɪɹˈɑnɪkl̩
01

(cổ, ít dùng) Giả vờ không biết, đóng vai ngây thơ hoặc giả vờ thiếu hiểu biết để gợi ý hoặc dẫn dắt người khác (theo kiểu nghịch lý hoặc thị giác Socrat).

(obsolete) Feigning ignorance; simulating lack of instruction or knowledge; exhibiting Socratic irony.

假装无知;讽刺的表现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả thái độ mỉa mai, châm biếm; nói chuyện bằng cách dùng lời lẽ trái ngược hoặc giễu cợt để nhấn mạnh ý hoặc chế giễu ai/cái gì.

Given to the use of irony; sarcastic.

讽刺的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả điều gì đó mang tính mỉa mai hoặc châm biếm — tức là có sự trái ngược giữa vẻ bề ngoài và ý nghĩa thực, hoặc nêu lên sự trớ trêu khiến người nghe/cảm nhận thấy nghịch lý hài hước hoặc cay đắng.

Characterized by or constituting (any kind of) irony.

具有讽刺意味的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ