Bản dịch của từ Ironical trong tiếng Việt
Ironical

Ironical(Adjective)
(cổ, ít dùng) Giả vờ không biết, đóng vai ngây thơ hoặc giả vờ thiếu hiểu biết để gợi ý hoặc dẫn dắt người khác (theo kiểu nghịch lý hoặc thị giác Socrat).
(obsolete) Feigning ignorance; simulating lack of instruction or knowledge; exhibiting Socratic irony.
假装无知;讽刺的表现
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả điều gì đó mang tính mỉa mai hoặc châm biếm — tức là có sự trái ngược giữa vẻ bề ngoài và ý nghĩa thực, hoặc nêu lên sự trớ trêu khiến người nghe/cảm nhận thấy nghịch lý hài hước hoặc cay đắng.
Characterized by or constituting (any kind of) irony.
具有讽刺意味的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ironical" có nghĩa là mang tính châm biếm hoặc mỉa mai, thường được dùng để mô tả một tình huống mà sự thật trái ngược với những gì được mong đợi. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ "ironic" thường được ưa chuộng hơn. "Ironical" ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói, nhưng vẫn chấp nhận được. Cả hai hình thức đều diễn tả sự tương phản giữa lý tưởng và thực tế một cách tinh quái.
Từ "ironical" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ironicus", xuất phát từ chữ "ironia", mang nghĩa là sự mỉa mai. Chữ này lại được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "eironeia", chỉ việc nói điều ngược lại với ý nghĩa thực sự. Trong lịch sử, "ironical" đã phát triển thành một thuật ngữ mô tả những tình huống hay lời nói có tính chất phủ định, thể hiện sự châm biếm hoặc bất ngờ. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để diễn đạt mâu thuẫn giữa mong đợi và thực tế.
Từ "ironical" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài luận, tài liệu nghiên cứu và phân tích văn học, mô tả các tình huống hoặc phản ứng mỉa mai. "Ironical" thường được sử dụng khi thảo luận về các khía cạnh đối lập trong văn hóa, nghệ thuật, hoặc trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự trớ trêu, khiến người nghe hoặc đọc phải suy ngẫm.
Họ từ
Từ "ironical" có nghĩa là mang tính châm biếm hoặc mỉa mai, thường được dùng để mô tả một tình huống mà sự thật trái ngược với những gì được mong đợi. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ "ironic" thường được ưa chuộng hơn. "Ironical" ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói, nhưng vẫn chấp nhận được. Cả hai hình thức đều diễn tả sự tương phản giữa lý tưởng và thực tế một cách tinh quái.
Từ "ironical" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ironicus", xuất phát từ chữ "ironia", mang nghĩa là sự mỉa mai. Chữ này lại được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "eironeia", chỉ việc nói điều ngược lại với ý nghĩa thực sự. Trong lịch sử, "ironical" đã phát triển thành một thuật ngữ mô tả những tình huống hay lời nói có tính chất phủ định, thể hiện sự châm biếm hoặc bất ngờ. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để diễn đạt mâu thuẫn giữa mong đợi và thực tế.
Từ "ironical" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài luận, tài liệu nghiên cứu và phân tích văn học, mô tả các tình huống hoặc phản ứng mỉa mai. "Ironical" thường được sử dụng khi thảo luận về các khía cạnh đối lập trong văn hóa, nghệ thuật, hoặc trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự trớ trêu, khiến người nghe hoặc đọc phải suy ngẫm.
