Bản dịch của từ Irrational expense trong tiếng Việt
Irrational expense
Noun [U/C]

Irrational expense(Noun)
ɪrˈeɪʃənəl ɛkspˈɛns
ˌɪˈreɪʃənəɫ ɛkˈspɛns
01
Chi phí phát sinh mà không được cân nhắc kỹ lưỡng.
Expenses that are made without careful consideration
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoản chi tiêu không thể được biện minh một cách hợp lý
An expenditure that cannot be logically justified
Ví dụ
