irrigate
irrigate (Verb)
Nghĩa 01 · Rửa sạch một cơ quan hoặc vết thương bằng dòng nước hoặc dung dịch thuốc liên tục để loại bỏ chất bẩn hoặc vi khuẩn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của irrigate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | irrigate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | irrigated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | irrigated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | irrigates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | irrigating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irrigate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "irrigare", có nghĩa là "tưới nước". Trong ngữ cảnh nông nghiệp, từ này chỉ quá trình cung cấp nước cho cây trồng nhằm đảm bảo sự phát triển và sinh trưởng. Ở cả Anh và Mỹ, từ "irrigate" được sử dụng với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, việc áp dụng và kỹ thuật tưới tiêu có thể khác nhau, phản ánh các phương pháp canh tác địa phương.