Bản dịch của từ Is natural trong tiếng Việt

Is natural

Adjective Adverb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is natural(Adjective)

ˈɪz nˈætʃɚəl
ˈɪz nˈætʃɚəl
01

Tồn tại do tự nhiên, không do con người tạo ra hoặc gây ra.

Existing in or caused by nature not made or caused by humankind.

自然存在,不是人造的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Is natural(Adverb)

ˈɪz nˈætʃɚəl
ˈɪz nˈætʃɚəl
01

Trong trạng thái thoải mái, bình thường, không gượng ép hay khó xử

In a relaxed or normal state.

自然地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Is natural(Noun Countable)

ˈɪz nˈætʃɚəl
ˈɪz nˈætʃɚəl
01

Ký hiệu hoặc chữ cái biểu thị một trong các âm dùng trong lời nói; tức là một ký tự trong bảng chữ cái dùng để đại diện cho một âm thanh.

A sign or character representing one of the sounds used in speech.

音标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh