Bản dịch của từ Isolated trong tiếng Việt
Isolated

Isolated(Adjective)
Dạng tính từ của Isolated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Isolated Bị cô lập | More isolated Cô lập hơn | Most isolated Cô lập nhất |
Isolated(Verb)
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “isolate” — nghĩa là đã cô lập, đã tách riêng ra hoặc đã ngăn cách (ai/cái gì khỏi người khác hoặc môi trường xung quanh).
Simple past and past participle of isolate.
Dạng động từ của Isolated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Isolate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Isolated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Isolated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Isolates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Isolating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "isolated" có nghĩa là tách biệt, cách ly một cách hoàn toàn, thường chỉ tình trạng hoặc địa điểm không có sự tương tác hoặc tiếp xúc với môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "isolated" có thể được áp dụng để mô tả cảm giác đơn độc hoặc địa lý của một vùng đất xa xôi, thường dùng trong nghiên cứu xã hội và địa lý.
Từ "isolated" có nguồn gốc từ tiếng Latin "insulatus", hàm ý là "được tách riêng ra" từ "insula", nghĩa là "hòn đảo". Từ gốc này phản ánh trạng thái tách rời, không có sự kết nối với môi trường xung quanh. Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, "isolated" đã phát triển thành thuật ngữ chỉ tình trạng cô lập, thiếu giao lưu xã hội hoặc hữu hình. Khái niệm này hiện nay không chỉ áp dụng trong cảm xúc mà còn trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Từ "isolated" xuất hiện khá thường xuyên trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các phần viết và nói, khi thí sinh cần mô tả các tình huống hoặc cảm xúc liên quan đến sự cô lập. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học hoặc sinh thái, nhấn mạnh các hiện tượng về sự tách biệt hoặc đơn độc. Ngoài ra, "isolated" cũng được dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu y tế để chỉ tình trạng bệnh lý hoặc đối tượng nghiên cứu đặc thù.
Họ từ
Từ "isolated" có nghĩa là tách biệt, cách ly một cách hoàn toàn, thường chỉ tình trạng hoặc địa điểm không có sự tương tác hoặc tiếp xúc với môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "isolated" có thể được áp dụng để mô tả cảm giác đơn độc hoặc địa lý của một vùng đất xa xôi, thường dùng trong nghiên cứu xã hội và địa lý.
Từ "isolated" có nguồn gốc từ tiếng Latin "insulatus", hàm ý là "được tách riêng ra" từ "insula", nghĩa là "hòn đảo". Từ gốc này phản ánh trạng thái tách rời, không có sự kết nối với môi trường xung quanh. Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, "isolated" đã phát triển thành thuật ngữ chỉ tình trạng cô lập, thiếu giao lưu xã hội hoặc hữu hình. Khái niệm này hiện nay không chỉ áp dụng trong cảm xúc mà còn trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Từ "isolated" xuất hiện khá thường xuyên trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các phần viết và nói, khi thí sinh cần mô tả các tình huống hoặc cảm xúc liên quan đến sự cô lập. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học hoặc sinh thái, nhấn mạnh các hiện tượng về sự tách biệt hoặc đơn độc. Ngoài ra, "isolated" cũng được dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu y tế để chỉ tình trạng bệnh lý hoặc đối tượng nghiên cứu đặc thù.
