Bản dịch của từ Isolated trong tiếng Việt

Isolated

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isolated(Adjective)

ˈaɪsəleɪtɪd
ˈaɪsəleɪtɪd
01

(tính từ) Chỉ xảy ra một lần riêng lẻ, không lặp lại hoặc không liên quan đến các trường hợp khác; đơn lẻ, tách rời.

Happening or occurring only once.

Ví dụ
02

Đặt riêng hoặc đứng riêng một mình, tách biệt với những thứ hoặc người xung quanh; cô lập, nằm cô lập.

Placed or standing apart or alone in isolation.

Ví dụ
03

(Y học) Được tách ra hoặc chiết xuất khỏi cơ thể sinh vật (ví dụ: vi khuẩn, virus, tế bào, protein) để nghiên cứu hoặc sử dụng trong chẩn đoán và điều trị.

Medicine Which has been extracted from the organism.

Ví dụ

Dạng tính từ của Isolated (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Isolated

Bị cô lập

More isolated

Cô lập hơn

Most isolated

Cô lập nhất

Isolated(Verb)

ˈaɪsəleɪtɪd
ˈaɪsəleɪtɪd
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “isolate” — nghĩa là đã cô lập, đã tách riêng ra hoặc đã ngăn cách (ai/cái gì khỏi người khác hoặc môi trường xung quanh).

Simple past and past participle of isolate.

Ví dụ

Dạng động từ của Isolated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Isolate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Isolated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Isolated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Isolates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Isolating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ