Bản dịch của từ Isolated programming trong tiếng Việt

Isolated programming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isolated programming(Phrase)

ˈaɪsəlˌeɪtɪd prˈəʊɡræmɪŋ
ˈaɪzəˌɫeɪtɪd ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Lập trình theo hướng giảm thiểu các phụ thuộc bên ngoài để nâng cao an ninh và ổn định hệ thống

Programming is designed to minimize reliance on external sources, enhancing security and stability.

以最小化外部依赖、增强安全性和稳定性为导向的编程方式

Ví dụ
02

Một phương pháp lập trình trong đó một chương trình hoặc hệ thống vận hành độc lập với những hệ thống khác, thường trong môi trường được kiểm soát hoặc tự chứa đựng.

This is a programming method where a program or system runs independently of other programs, often within a controlled or self-contained environment.

这是指一种编程方法,其中一个程序或系统可以独立运行,不依赖其他程序,通常是在一个受控或自包含的环境中操作。

Ví dụ
03

Phương pháp phát triển cho phép thử nghiệm hoặc chạy chương trình riêng biệt khỏi môi trường tích hợp.

A development method that allows for testing or running programs independently of integrated environments.

这是一种开发方法,允许在与集成环境分离的条件下测试或执行程序。

Ví dụ