Bản dịch của từ It's your turn trong tiếng Việt
It's your turn
Noun [U/C]

It's your turn(Noun)
ˈɪts jˈɔː tˈɜːn
ˈɪts ˈjʊr ˈtɝn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ hội được chỉ định để ai đó nói hoặc hành động
An opportunity assigned to someone to speak or act.
给予某人发言或行动的专属时机
Ví dụ
