Bản dịch của từ It's your turn trong tiếng Việt

It's your turn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It's your turn(Noun)

ˈɪts jˈɔː tˈɜːn
ˈɪts ˈjʊr ˈtɝn
01

Thời điểm cần thực hiện một hành động cụ thể hoặc đưa ra quyết định

The moment when you need to take a specific action or make a decision.

需要采取某个具体行动或做出决策的时刻

Ví dụ
02

Khoảnh khắc mà ai đó được phép hoặc bắt buộc phải thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt trong một trò chơi hoặc hoạt động có tổ chức.

A moment when someone is allowed or required to do something, especially in a game or a structured activity.

在某个特定的时刻,人们被允许或必须做某事,尤其是在游戏或有规则的活动中。

Ví dụ
03

Một cơ hội được chỉ định để ai đó nói hoặc hành động

An opportunity assigned to someone to speak or act.

给予某人发言或行动的专属时机

Ví dụ