Anh - Việt

Bản dịch của từ It will all end in tears trong tiếng Việt

it will all end in tears

Idiom

it will all end in tears (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Tình huống sẽ dẫn đến nỗi buồn và thất vọng.

The situation will result in sadness and disappointment.

Ví dụ
Cuộc tranh cãi này sẽ kết thúc trong nước mắt nếu họ không dừng lại.This argument will all end in tears if they don't stop.
Họ sẽ không kết thúc trong nước mắt nếu họ làm việc chăm chỉ.They will not all end in tears if they work hard.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một biểu thức chỉ một kết quả tiêu cực từ các hành động hoặc quyết định hiện tại.

An expression indicating a negative outcome from current actions or decisions.

Ví dụ
Nếu họ phớt lờ vấn đề, mọi chuyện sẽ kết thúc bằng nước mắt.If they ignore the issue, it will all end in tears soon.
Họ không tin thay đổi sẽ kết thúc bằng nước mắt lần này.They don't believe change will end in tears this time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng để gợi ý rằng các sự kiện sẽ không diễn ra tốt đẹp mặc dù có hy vọng hoặc kỳ vọng.

Used to suggest that events will not turn out well despite hopes or expectations.

Ví dụ
Nếu họ không giải quyết vấn đề, mọi chuyện sẽ kết thúc bằng nước mắt.If they don't solve problems, it will all end in tears.
Tôi không nghĩ cuộc đàm phán này sẽ không kết thúc bằng nước mắt.I don't think this negotiation will not end in tears.

Từ tiếng Việt gần nghĩa