Bản dịch của từ Ivy trong tiếng Việt

Ivy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ivy(Noun)

ˈaɪvi
ˈaɪvi
01

Một loại cây leo thường xanh có thân gỗ, lá bóng màu xanh thẫm thường có hình 5 thùy; phổ biến ở châu Âu và châu Á, thường mọc bám lên tường, tán cây hoặc các bề mặt khác.

A woody evergreen Eurasian climbing plant typically having shiny dark green fivepointed leaves.

常春藤是一种攀爬的常绿植物,叶子呈五角星状,光亮而深绿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “ivy” chỉ viết tắt/đại diện cho một trường thuộc nhóm Ivy League — tức là một đại học danh tiếng, lâu đời và có uy tín cao ở Mỹ.

An Ivy League university.

常春藤名校

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ivy (Noun)

SingularPlural

Ivy

Ivies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh