Bản dịch của từ Jackbooted trong tiếng Việt
Jackbooted

Jackbooted(Adjective)
Diễn tả tính cách hoặc hành động mang tính chuyên chế, áp bức, thường tàn bạo hoặc dùng bạo lực để đàn áp — giống như chính quyền hoặc lực lượng cưỡng chế cư xử hà khắc và dã man.
Figuratively Authoritarian or oppressive especially in a cruel or violent manner.
专制残暴的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Jackbooted(Verb)
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ "jackboot" — nghĩa là đã hành động như một kẻ độc đoán, áp bức hoặc hành xử bằng bạo lực, kiểu quân phiệt. Dùng để miêu tả hành vi cưỡng chế, đàn áp hoặc cư xử thô bạo, chuyên quyền.
Simple past and past participle of jackboot.
以暴力压制的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "jackbooted" thường được sử dụng để mô tả một phong cách hoặc hành động mà có tính chất cứng nhắc, độc tài và áp bức, đặc biệt liên quan đến lực lượng quân sự hoặc chính quyền đàn áp. Thuật ngữ này xuất phát từ "jackboot", một loại giày ủng dài, thường gắn liền với các chế độ độc tài trong lịch sử. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "jackbooted" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn đối với các chế độ chính trị.
Từ "jackbooted" xuất phát từ "jackboot", một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức "jacke", nghĩa là "giày ủng", và "boot", có nghĩa là "giày". Giày jackboot thường liên kết với quân đội và các chế độ chuyên chế trong lịch sử, đặc biệt là trong thế kỷ 20. Từ này hiện nay mang nghĩa chỉ những hành động hoặc chỉ huy độc tài, thể hiện sự áp bức và bạo lực, liên quan đến cách mà quân đội đã kiểm soát và đàn áp dân chúng.
Từ "jackbooted" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả những hành động hoặc cá nhân có tính chất áp bức, thường liên quan đến sự kiểm soát độc tài hoặc hành vi cường bạo. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này không có tần suất xuất hiện cao, chủ yếu trong các bài đọc hoặc viết về chủ đề chính trị hoặc lịch sử. Trong các tình huống khác, nó thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh hoặc các bài thuyết trình phê phán các chế độ độc tài hoặc quân sự.
Từ "jackbooted" thường được sử dụng để mô tả một phong cách hoặc hành động mà có tính chất cứng nhắc, độc tài và áp bức, đặc biệt liên quan đến lực lượng quân sự hoặc chính quyền đàn áp. Thuật ngữ này xuất phát từ "jackboot", một loại giày ủng dài, thường gắn liền với các chế độ độc tài trong lịch sử. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "jackbooted" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn đối với các chế độ chính trị.
Từ "jackbooted" xuất phát từ "jackboot", một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức "jacke", nghĩa là "giày ủng", và "boot", có nghĩa là "giày". Giày jackboot thường liên kết với quân đội và các chế độ chuyên chế trong lịch sử, đặc biệt là trong thế kỷ 20. Từ này hiện nay mang nghĩa chỉ những hành động hoặc chỉ huy độc tài, thể hiện sự áp bức và bạo lực, liên quan đến cách mà quân đội đã kiểm soát và đàn áp dân chúng.
Từ "jackbooted" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả những hành động hoặc cá nhân có tính chất áp bức, thường liên quan đến sự kiểm soát độc tài hoặc hành vi cường bạo. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này không có tần suất xuất hiện cao, chủ yếu trong các bài đọc hoặc viết về chủ đề chính trị hoặc lịch sử. Trong các tình huống khác, nó thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh hoặc các bài thuyết trình phê phán các chế độ độc tài hoặc quân sự.
