Bản dịch của từ Jackbooted trong tiếng Việt

Jackbooted

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jackbooted(Adjective)

dʒˈækbˌʊtəd
dʒˈækbˌʊtəd
01

Đang mang ủng cao, đặc biệt là loại ủng quân đội (jackboots).

Wearing jackboots.

穿着高筒靴

Ví dụ
02

Diễn tả tính cách hoặc hành động mang tính chuyên chế, áp bức, thường tàn bạo hoặc dùng bạo lực để đàn áp — giống như chính quyền hoặc lực lượng cưỡng chế cư xử hà khắc và dã man.

Figuratively Authoritarian or oppressive especially in a cruel or violent manner.

专制残暴的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jackbooted(Verb)

dʒˈækbˌʊtəd
dʒˈækbˌʊtəd
01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ "jackboot" — nghĩa là đã hành động như một kẻ độc đoán, áp bức hoặc hành xử bằng bạo lực, kiểu quân phiệt. Dùng để miêu tả hành vi cưỡng chế, đàn áp hoặc cư xử thô bạo, chuyên quyền.

Simple past and past participle of jackboot.

以暴力压制的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh