Bản dịch của từ Jacked up trong tiếng Việt
Jacked up
Phrase

Jacked up(Phrase)
dʒˈækt ˈʌp
ˈdʒækt ˈəp
Ví dụ
02
Trong trạng thái phấn khích hoặc kích động
In a state of excitement or agitation
Ví dụ
03
Bị hỏng hoặc gãy, đặc biệt là liên quan đến xe cộ hoặc máy móc.
Damaged or broken especially in reference to a vehicle or machinery
Ví dụ
