Bản dịch của từ Jainism trong tiếng Việt

Jainism

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jainism (Noun Uncountable)

dʒˈeɪnɪzəm
ˈdʒeɪˌnɪzəm
01

Một tôn giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ, đề cao sự không làm hại mọi sinh vật và hướng tới giải thoát tinh thần qua đức tin, tri thức và hành vi đúng đắn.

A religion from India that teaches nonviolence toward all living things and aims at spiritual liberation through right belief knowledge and conduct

Ví dụ