Bản dịch của từ Jetski trong tiếng Việt

Jetski

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jetski(Noun)

dʒˈɛtski
ˈjɛtski
01

Một phương tiện được thiết kế để lướt trên mặt nước với tốc độ cao, thường do một hoặc hai người điều khiển

A type of vehicle designed to skim across the water's surface at high speeds, typically operated by one or two people.

这是一种专为高速滑行在水面上而设计的车辆,通常由一到两个人驾驶。

Ví dụ
02

Một loại phương tiện nhỏ di chuyển trên nước, sử dụng động cơ phản lực để đẩy, rất phổ biến trong các hoạt động thể thao dưới nước.

A type of mobile boat equipped with jet engines, commonly used in water sports.

这是一种配备喷射推进发动机的便携式水上交通工具,广受水上运动爱好者的欢迎。

Ví dụ
03

Một chiếc tàu nhỏ dùng động cơ để chạy, thường được người ta điều khiển để thám hiểm hoặc thư giãn trên hồ hoặc đại dương.

A small motorized boat that one usually uses for recreation on lakes and oceans.

一种配备发动机的小型船只,常被人用来在湖面或海上娱乐玩耍。

Ví dụ