Bản dịch của từ Job board trong tiếng Việt

Job board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job board(Noun)

dʒˈɒb bˈɔːd
ˈdʒɑb ˈbɔrd
01

Một bảng thông báo trực tuyến liệt kê các công việc hiện có

An online bulletin board listing available jobs

Ví dụ
02

Một trang web hoặc nền tảng khác nơi các nhà tuyển dụng đăng tin tuyển dụng và những người tìm việc có thể nộp đơn xin việc.

A website or other platform where employers post job openings and job seekers can apply for jobs

Ví dụ
03

Một nguồn tài nguyên để tìm kiếm cơ hội việc làm trong nhiều ngành nghề khác nhau.

A resource for finding employment opportunities in various industries

Ví dụ