Bản dịch của từ Job board trong tiếng Việt
Job board
Noun [U/C]

Job board(Noun)
dʒˈɒb bˈɔːd
ˈdʒɑb ˈbɔrd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nguồn tài nguyên để tìm kiếm cơ hội việc làm trong nhiều ngành nghề khác nhau.
A resource for finding employment opportunities in various industries
Ví dụ
