Bản dịch của từ Job market trong tiếng Việt
Job market
Noun [U/C]

Job market(Noun)
dʒˈɒb mˈɑːkɪt
ˈdʒɑb ˈmɑrkɪt
01
Lĩnh vực kinh tế liên quan đến việc các nhà tuyển dụng tìm kiếm nhân viên và những người tìm kiếm việc làm.
The economic sector that involves employers seeking employees and individuals seeking employment
Ví dụ
02
Thị trường việc làm bao gồm nguồn cung và nhu cầu về cơ hội việc làm.
The market for jobs including the supply of and demand for employment opportunities
Ví dụ
