Bản dịch của từ Job openings trong tiếng Việt

Job openings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job openings(Noun)

dʒˈɒb ˈəʊpənɪŋz
ˈdʒɑb ˈoʊpənɪŋz
01

Một cơ hội việc làm còn trống hoặc chưa được lấp đầy.

An opportunity for work that is available or vacant

Ví dụ
02

Một vị trí công việc đang tuyển dụng trong một công ty hoặc tổ chức.

An available position of employment in a company or organization

Ví dụ
03

Một vị trí mà nhà tuyển dụng đang cố gắng lấp đầy.

A vacancy that employers are trying to fill

Ví dụ