Bản dịch của từ Job shadowing trong tiếng Việt
Job shadowing
Noun [U/C]

Job shadowing(Noun)
dʒˈɒb ʃˈædəʊɪŋ
ˈdʒɑb ˈʃædoʊɪŋ
Ví dụ
02
Một quy trình không chính thức để hiểu về hoạt động trong nơi làm việc và các vai trò công việc bằng cách theo dõi một nhân viên.
An informal process to understand workplace relationships and job roles by observing an employee.
这是一种非正式的方式,通过观察一名员工,来理解职场中的人际关系和岗位职责。
Ví dụ
Ví dụ
