Bản dịch của từ Job shadowing trong tiếng Việt

Job shadowing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job shadowing(Noun)

dʒˈɒb ʃˈædəʊɪŋ
ˈdʒɑb ˈʃædoʊɪŋ
01

Việc quan sát ai đó trong công việc để hiểu rõ hơn về trách nhiệm và quy trình làm việc của họ

Observing someone at work to better understand their responsibilities and work processes.

观察某人在工作中的表现,以深入了解他们的职责和工作流程。

Ví dụ
02

Một quy trình không chính thức để hiểu về hoạt động trong nơi làm việc và các vai trò công việc bằng cách theo dõi một nhân viên.

An informal process to understand workplace relationships and job roles by observing an employee.

这是一种非正式的方式,通过观察一名员工,来理解职场中的人际关系和岗位职责。

Ví dụ
03

Một phương pháp chủ yếu trong giáo dục và đào tạo, nơi học viên theo chân một chuyên gia để tìm hiểu về một ngành nghề.

A primary method used in education and training involves learners shadowing an expert to gain insights into a particular profession.

在教育培训中,主要采用的一种方法是让学习者跟随专家学习某一职业,以便深入了解相关行业。

Ví dụ