Bản dịch của từ Jogging trong tiếng Việt

Jogging

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jogging(Noun)

dʒˈɔgɪŋ
dʒˈɑgɪŋ
01

Hành động chạy bộ nhẹ, chạy chậm để rèn luyện sức khỏe hoặc giữ dáng.

The action of the verb to jog.

Ví dụ
02

Hoạt động chạy bộ với tốc độ vừa phải, không quá nhanh, nhằm rèn luyện sức khỏe và duy trì thể lực.

The practice of running at a relatively slow pace for exercise.

Ví dụ

Jogging(Verb)

dʒˈɔgɪŋ
dʒˈɑgɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'jog' (chạy bộ với tốc độ nhẹ, thường để luyện tập thể dục).

Present participle and gerund of jog.

Ví dụ

Dạng động từ của Jogging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jog

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jogged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jogged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jogs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jogging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ