Bản dịch của từ Join under oversight trong tiếng Việt

Join under oversight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Join under oversight(Phrase)

dʒˈɔɪn ˈʌndɐ ˈəʊvəsˌaɪt
ˈdʒɔɪn ˈəndɝ ˈoʊvɝˌsaɪt
01

Trở thành một phần của một sáng kiến đang được dẫn dắt hoặc điều hành

To become a part of an initiative that is being guided or controlled

Ví dụ
02

Tham gia vào một dự án hoặc nhiệm vụ trong khi được giám sát

To participate in a project or task while being monitored

Ví dụ
03

Đồng ý với một kế hoạch hoặc hành động đang được giám sát hoặc quản lý bởi ai đó khác

To agree to a plan or action that is being supervised or managed by someone else

Ví dụ