Bản dịch của từ Joint return trong tiếng Việt
Joint return

Joint return (Noun)
Joint return (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Joint return" là thuật ngữ trong lĩnh vực thuế, đề cập đến việc nộp tờ khai thu nhập chung của hai vợ chồng. Theo quy định của IRS tại Hoa Kỳ, vợ chồng có thể lựa chọn nộp chung để giảm thuế và tăng được một số lợi ích, như mức giảm thuế cao hơn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "joint return" để chỉ hành động nộp tờ khai thuế chung.
"Joint return" là thuật ngữ trong lĩnh vực thuế, đề cập đến việc nộp tờ khai thu nhập chung của hai vợ chồng. Theo quy định của IRS tại Hoa Kỳ, vợ chồng có thể lựa chọn nộp chung để giảm thuế và tăng được một số lợi ích, như mức giảm thuế cao hơn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "joint return" để chỉ hành động nộp tờ khai thuế chung.
