Bản dịch của từ Joint tenancy trong tiếng Việt
Joint tenancy
Noun [U/C]

Joint tenancy(Noun)
dʒɔɪnt tˈɛnnsi
dʒɔɪnt tˈɛnnsi
Ví dụ
02
Một thỏa thuận pháp lý trong đó các đồng sở hữu có cổ phần và quyền ngang nhau trong bất động sản.
A legal arrangement where co-owners have equal rights and shares in the property.
这是一种法律安排,共有人在财产中拥有平等的份额和权益。
Ví dụ
