jointure
Noun Countable
jointure (Noun Countable)
/ˈdʒɔɪn.tʃɚ/
/ˈdʒɔɪn.tʃɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã yêu cầu quyền thừa kế sau khi chồng cô qua đời năm ngoái.She claimed her jointure after her husband passed away last year.
Anh ấy không có quyền thừa kế từ vợ đã khuất.He does not have a jointure from his late wife.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jointure" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu là "sự kết hợp" hoặc "sự nối". Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường chỉ sự thừa kế tài sản từ chồng sang vợ. Ở Anh và Mỹ, "jointure" cũng được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc để chỉ cách kết nối các phần của một cấu trúc. Trong tiếng Anh Anh, phát âm từ này có thể nhẹ nhàng hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong các bối cảnh pháp lý vẫn duy trì tương đồng.