Bản dịch của từ Jump on trong tiếng Việt

Jump on

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jump on(Verb)

dʒˈʌmp ˈɑn
dʒˈʌmp ˈɑn
01

Nhảy lên bằng cách dùng chân đẩy người khỏi mặt đất, tức là bật người lên không trung một cách đột ngột.

To push yourself suddenly off the ground and into the air using your legs.

用腿突然把自己推离地面并跳起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jump on(Phrase)

dʒˈʌmp ˈɑn
dʒˈʌmp ˈɑn
01

Chỉ trích hoặc công kích ai một cách gay gắt, thô lỗ và dồn dập

To criticize or attack someone in an unpleasant and forceful way.

猛烈批评

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh