jump the gun
Verb
jump the gun (Verb)
/dʒˈʌmp ðə ɡˈʌn/
/dʒˈʌmp ðə ɡˈʌn/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã vội vàng ăn mừng trước thông báo chính thức.Many people jumped the gun by celebrating before the official announcement.
Cô ấy không vội vàng; cô ấy đã chờ đợi thời điểm đúng.She didn't jump the gun; she waited for the right moment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người đã hành động quá sớm về các xu hướng truyền thông xã hội năm ngoái.Many people jumped the gun on social media trends last year.
Anh ấy không hành động quá sớm khi lên kế hoạch cho sự kiện cộng đồng.He didn't jump the gun when planning the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều vận động viên đã xuất phát trước hiệu lệnh trong cuộc marathon địa phương năm ngoái.Many runners jumped the gun at the local marathon last year.
Cô ấy đã không xuất phát trước hiệu lệnh trong cuộc đua cộng đồng lần này.She didn't jump the gun during the community race this time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Jump the gun" là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là hành động vội vàng, làm điều gì đó quá sớm trước khi đến thời điểm thích hợp. Cụm từ này có nguồn gốc từ thể thao, đặc biệt là chạy đua, khi một vận động viên xuất phát trước tiếng súng hiệu lệnh. Cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc ngữ pháp, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.