Bản dịch của từ Jump the gun trong tiếng Việt

Jump the gun

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jump the gun(Verb)

dʒˈʌmp ðə ɡˈʌn
dʒˈʌmp ðə ɡˈʌn
01

Bắt đầu điều gì đó trước thời gian thích hợp hoặc trước khi người khác sẵn sàng

To begin something before the proper time or before others are ready

草率地开始 - 过早地着手;在不合适的时间或未准备好之前就开始做某事

Ví dụ
02

Hành động quá sớm

To act too soon

草率行事 - 过早行动;鲁莽地采取措施

Ví dụ
03

Bắt đầu cuộc đua trước tín hiệu xuất phát

To start a race before the starting signal

抢先开始 - 在信号发出前就开始某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh