Bản dịch của từ Jumping jack trong tiếng Việt

Jumping jack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jumping jack(Noun)

dʒˈʌmpɨŋ dʒˈæk
dʒˈʌmpɨŋ dʒˈæk
01

Một loại pháo nhỏ, khi cháy phát ra nhiều tiếng nổ liên tiếp hoặc tia lửa nhỏ; thường là đồ chơi pháo hoa dùng trong dịp lễ hội.

A small firework producing repeated explosions.

小烟花,发出连续爆炸声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bài tập nhảy bắt đầu từ tư thế đứng, bật nhảy mở chân sang hai bên đồng thời giơ tay lên và ra ngoài, sau đó về lại tư thế ban đầu. Thường dùng trong thể dục, rèn sức bền và khởi động.

A jump done from a standing position with the arms and legs pointing outwards.

跳跃的开合动作

Ví dụ
03

Một con rối/đồ chơi hình người có tay chân có thể chuyển động (thường bằng dây hoặc khớp), khi kéo hoặc đẩy thì các bộ phận nhảy múa hoặc giật lên xuống.

A toy figure of a man with movable limbs.

关节玩偶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh